HomeFAQSearchRegisterLog in

Share | 
 

 機械用語 - Thuật ngữ máy

View previous topic View next topic Go down 
AuthorMessage
Mèo Âu
北公爵夫人
-鋒-

avatar

Posts : 1507
Join date : 2009-09-06

PostSubject: 機械用語 - Thuật ngữ máy   06.01.10 6:35

Credit to Mèo Âu


    あ行  
       
アーマチュア   armature
phần ứng điện, vỏ cáp
アイボルト   eye bolt bù loong có khoen/bulông vòng
アキシアル荷重 アキシアルかじゅう    
圧壊 あっかい   Sự mẻ, biến dạng ở nhiều răng 複数の歯に変形や欠けが生じる現象
圧縮コイルばね あっしゅくコイルばね compression coil spring lò xo nén
圧力配管用炭素鋼鋼管 あつりょくはいかんようたんそこうこうかん Carbon Steel Pipes for Pressure Service Ống thép cacbon dùng chịu áp suất
アンギュラ玉軸受 アンギュラたまじくうけ Angular Contact Ball Bearings Vòng bi cầu theo góc
アングル弁   angle valve van góc
板ばね いたばね Leaf Spring lò xo lá
ウィンチ   winch bánh kề, trục cuộn/kích/vành câu
植え込みボルト うえこみボルト stud,
stud bolt,
tap-end bolt
buloong vít cấy
ウォーム     trụ vít
ウォームギヤ   worm gears bánh răng động trục vít
ウォーム減速機 ウォームげんそくき worm reduction gear máy giảm tốc trụ vít
ウォームホイール     bánh răng trụ vít
渦巻きばね うずまきばね Spiral Spring
lò xo xoắn ốc
       
円錐ころ軸受 えんすいころじくうけ   Ổ bi lăn hình nón
円筒ころ軸受 えんとうころじくうけ   Ổ bi lăn hình ống
円板ブレーキ(ディスクブレーキ)     phanh đĩa
オイルシール     vòng đệm chặn dầu
Oリング   O-ring vòng chữ O
雄螺子 おねじ external thread ren ngoài (ren trục)
Là vít ren cắt trên bề mặt ngoài.
おねじやま     ren của bu lông
帯ブレーキ おびブレーキ   phanh đai
親ねじ おやねじ lead screw;
master screw
đinh ốc cái, Trục vít me dẫn hướng, vít me, vít bước tiến
       
    か行  
       
拡張式ブレーキ かくちょうしきブレーキ expanding brake phanh có vòng bung
角ねじ かくねじ square thread ren tứ giác. ネジ山の断面形が正方形に近いネジ
攪拌熱     nhiệt khuấy
かさ歯車 (ベベルギヤ) かさはぐるま bevel gear Bánh răng nón
ガスケット   gasket đệm lót, miếng đệm/gioăng
滑車 かっしゃ    
カップリング(軸継手)   coupling khớp trục
可動部 かどうぶ movable portion bộ phận có thể dịch chuyển
可変容量 かへんようりょう variable capacity dung lượng khả biến
       
緩衝 かんしょう   trung gian, đệm
陥没 かんぼつ   sự ăn mòn
キー   key Chìa khóa, chìa vặn, khóa, chêm, then, phím, (v) ghép bằng then, chốt, chêm, khóa
基礎ボルト きそボルト foundation bolt Bulông bệ máy, bulông móng
逆止め弁 ぎゃくどめべん check valve van cản
境界潤滑 きょうかいじゅんかつ boundary lubrication sự bôi trơn ranh giới
切り屑 きりくず chip vỏ bào/mạt giũa
くだ pipe, tube ống dẫn
管継手 くだつぎて pipe joint Khớp nối ống
管用平行ねじ くだようへいこうねじ parallel pipe thread  
口金 くちがね   đai kim loại
くらキー   saddle key then yên, then ma sát
グリース   grease mỡ bôi trơn
クリープ   creep sự dão, sự từ biến
コイルばね   coil spring lò xo cuộn
高圧配管用炭素鋼鋼管 こうあつはいかんようたんそこうこうかん Carbon Steel Pipes for High Pressure Service
Ống thép cacbon dùng chịu áp cao
工作機械 こうさくきかい   máy công cụ
工作物 こうさくぶつ work piece vật gia công
剛性 ごうせい   cứng/cứng rắn
勾配キー こうばいキー   then dốc
コック   cock vòi ống nước/vòi ga
コッタ   cotter chêm, chốt hãm, đinh móc
固定軸継手 こていじくつぎて rigid coupling Khớp trục cố định
転がり軸受 ころがりじくうけ   trụ đỡ lăn
コンクリート   Concrete bê tông
コンプレッサ   compressor máy nén khí
コンベア   conveyer băng tải, Băng tải
       
       
       
    さ行  
       
サーボ用軸継手 サーボようじくつぎて Servo Couplings  
座金 ざがね Washer
vòng đệm (long-đen)
作動油 さどうゆ hydraulic oil dầu chịu nước, dầu thủy lực
皿ボルト さらボルト   buloong đầu bẹt
皿もみ さらもみ countersinking khoét lỗ
三角ねじ さんかくねじ   ren tam giác
産業用ロボット さんぎょうよう -
Industrial robot rô bốt công nghiệp
シール   seal vòng đệm
シールリップ   seal lip vành đệm kín
仕切り弁 しきりべん gate valve van cửa
軸受け じくうけ bearing trụ đỡ, ổ lăn, vòng bi, ổ bi
軸継手(カップリング) じくつぎて coupling khớp trục
自在継手 じざいつぎて universal joint khớp nối vạn năng
舌付き座金 したつきざがね tab washer,
tongued washer
 
締め代 しめしろ Clearance khoảng trống
射出成形機 しゃしゅつせいけいき injection molding machine Máy ép nhựa, máy ép keo
遮断機 しゃだんき   cầu dao điện
ジャッキ   jack  
重荷重 じゅうかじゅう Heavy Load tải trọng nặng
摺動部 しゅうどうぶ   phần ma sát động
衝撃荷重 しょうげきかじゅう Impact Load tải trọng va đập
潤滑剤 じゅんかつざい lubricant hóa chất bôi trơn
ショルダボルタ   Shoulder Bolt buloong có vai
垂直多関節ロボット すいちょくたかんせつがたロボット   Rô bốt đa khớp dọc
スイッチ   switch công tắc
水平多関節ロボット すいへいたかんせつロボット SCARA robot Rô bốt đa khớp ngang
Selective Compliance Assembly Robot Arm. đây là một kiểu tay máy có cấu tạo đặc biệt được sử dụng nhiều trong các công việc lắp ráp các tải trọng nhỏ theo phương thẳng đứng.
水門 すいもん   cống
スクイーズ   Squeeze  
       
スクリューコンベア   screw conveyor Băng tải guồng xoắn, Băng tải trục vít


直歯かさ歯車
すぐばかさはぐるま straight bevel gear bánh răng nón thẳng
スコーリング   scoring sự cào/sự xước/vết cào/vết xây xước
ステアリング   steering Thiết bị lái
スパーギア   spur gear Bánh răng trụ răng thẳng
スパーク   spark tia lửa điện/sự bắn tia lửa điện
スパナ   spanner chìa vặn/cờ lê
スプロケット   sprocket đĩa răng/bánh răng xích, nhông xích; ống răng móc
すべり軸受 すべりじくうけ   trụ đỡ trượt
スポーリング   spalling
bong, tróc kim loại 歯面の一部が、大きな金属片で、剥離する現象。
スミアリング   smearing kẹt máy, nhoè; dính bẩn かじり。周速が異なる二接触間の急激な接触や異物の噛み込みなどにより生ずる。このように、転動体が正常に回転せず軌道面とすべりを起こすと、これらの接触面で油膜が切れ、ごく小部分で焼き付きが群がって発生する。
スラスト   thrust sự đẩy mạnh/sự đâm mạnh/sự xô mạnh; sự va đập/sự chèn dập/sự đè gãy
スラスト軸受 スラストじくうけ Thrust bearing ổ bi hướng trục
スラスト玉軸受 スラストたまじくうけ   Ổ bi cầu hướng trục
制動 せいどう   phanh, hãm
精密炭素鋼鋼管 せいみつたんそこうこうかん    
切削油 せっさくゆ Metalworking fluid; Cutting fluid Dầu cắt gọt kim loại
接線キー せっせんキー tangential key then tiếp tuyến
ゼロールベベルギヤ   zerol bevel gear bánh răng nón góc zero
ねじれ角が零であるまがり歯かさ歯車の対
線接触 せんせっしょく line contact đường tiếp xúc, đường điện tiếp xúc
旋盤 せんばん   máy tiện
相乗効果 そうじょうこうか synergy hiệu quả tổng hợp
増稠剤 ぞうちょうざい thickener
chất cô đặc, chất làm đông cứng
塑性 そせい Plasticity tính dẻo/tính mềm
       
    た行  
       
ターニングセンタ   turning center Trung tâm phay tiện
台形 だいけい   hình thang
台形ねじ だいけいねじ   ren hình thang
ダストリップ   dust lip  
ダブルナット   double nuts  
たま   bi
玉掛け たまがけ   kéo ròng rọc
玉型弁 たまがたべん globe valve van cầu
玉軸受 たまじくうけ   vòng bi
たわみ軸継手 たわみじくつぎて flexible coupling khớp trục đàn hồi
タンク   tank bể chứa, bình đựng
チェーンコンベア   Chain conveyer băng tải xích
チェーン軸継手 チェーンじくつぎて chain coupling Khớp nối xích
チャック   chuck trục gá, ngàm máy tiện
頂げき ちょうげき top clearance  
蝶ナット ちょうナット wing nut,
fly nut
đai ốc có tai
蝶ボルト ちょうボルト wing bolt buloong có tai
直角座標形ロボット ちょかくざひょうがたロボット   rô bốt tọa độ vuông góc
直交座標形ロボット ちょっこうざひょうがたロボット   rô bốt tọa độ vuông góc
継手 つぎて   bản lề, cút nối
ディスクブレーキ   disc brake phanh đĩa
テーパ   taper đầu hình côn
hình nón/hình côn/vót nhọn/mài thon đầu/tiện thon đầu
テーパおねじ   taper screw thread Ốc ren trục hình côn
テーパめ ねじ     Ốc ren lỗ hình côn
テーブル     bàn máy
添加剤 てんかざい Addition medicine chất phụ gia
電球ねじ でんきゅうねじ electric socket and lamp-base thread 電球の口金及び受け金に用いるねじ。
ねじ山の形がほぼ同じ大きさの山の丸みと谷の丸みとが連続しているネジ
電食   galvanic corrosion sự ăn mòn điện hóa
止めねじ とめねじ set screw vít định vị
ドリル   drill mũi khoan
トルク   torque kìm lực, mô men xoắn, lực xoắn
ドレン   drain
lỗ xả
ドレンコック   drain cock van xả, vòi xả
       
    な行  
       
内径

ないけい
inside diameter Đường kính trong
内部拡張式ブレーキ ないぶかくちょうしきブレーキ internal expanding brake phanh có vòng bung
ナット  

nut
tán/đai ốc (ê cu)
肉厚

にくあつ
thickness độ dày của tấm
ねじ   screw đinh vít/đinh ốc
ねじ切り ねじきり   cắt rãnh
ねじ溝 ねじみぞ groove rãnh
ねじ山 ねじやま Screw thread, ridge ren
ねじりコイルばね   Torsion Springs Lò xo xoắn
ねじり剛性 ねじりごうせい torsional rigidity tính xoắn cứng, độ cứng xoắn
のこ歯ねじ のこばねじ buttress thread 軸方向の力が一方向だけに働く場合に用いられる非対称断面形のネジ
       
       
    は行  
       
配管用炭素鋼鋼管   Carbon Steel Pipes for Ordinary Piping ống thép cacbon dùng cho ống thông thường
バイト   cutter, cutting tool dao cắt/dụng cụ cắt
ハウジング   housing hộp đựng
歯車型軸継手 はぐるまがたじくつぎて flexible gear coupling Khớp trục dạng bánh răng
はすば歯車 はすばはぐるま helical gear bánh răng chéo
パッキン   packing gioăng
バックラッシ (バックラッシュ)   Backlash khe hở cạnh
ばね     lò xo
ばね座金 ばねざがね    
針状ころ軸受 (ニードルベアリング) はりじょうころじくうけ Needle roller bearings vòng bi kim
パレット      
ピッチ   pitch bước răng/răng; khoảng cách hàng (rivê); pit
ピッチング   pitting sự rỗ/sự rỗ lỗ chỗ/sự ăn mòn lỗ chỗ
引張りコイルばね ひっぱりコイルばね Extension Springs lò xo kéo
ピニオン   pinion bánh răng chủ động; bánh răng chuyền; bánh răng nhỏ; trục răng
Vベルト   V-belt đai hình chữ V
平キー ひらキー flat key then dẹp
平座金 ひらざがね plain washer vòng đệm dẹp
平歯車 ひらはぐるま spur gear Bánh răng trụ răng thẳng
平ベルト ひらベルト flat belt đai truyền bẹt
プーリ   pulley puli/bánh đai/ròng rọc/con lăn
深溝玉軸受 ふかみぞたまじくうけ Deep groove ball bearing Vòng bi cầu rãnh sâu
袋ナット   cap nut,
box nut
đai ốc 1 đầu bịt おねじの先端が現れないように片面を帽子状にしたナット
ブッシュ   bush bạc/máng lót/ống lót, hộp ổ
フランジ形固定軸継手 フランジがたこていじくつぎて Rigid flanged shaft couplings Khớp trục cố định loại có gờ
フランジ形たわみ継手 フランジがたたわみじくつぎて   Khớp trục đàn hồi loại có gờ
フランジ付き六角ボルト フランジつきろっかくボルト   buloong lục lăng có gờ
フライス盤 フライスばん Fraser máy phay, máy cán
ベベルギヤ   bevel gear Bánh răng nón
ベルト   belt băng chuyền; đai/băng/dải
ベルトコンベア   belt conveyer băng tải
ブレーキ   brake bộ phanh/bộ hãm/cơ cấu phanh; cần bơm/càng bơm/hãm/phanh
フレーキング   flaking tróc vảy, tróc bề mặt
フレッチング   fretting
ăn mòn, xói mòn, gặm mòn 固体の接合部において、振動や繰り返し応力などを受けることによって発生する表面損傷のこと。
ブロックブレーキ   block brake phanh má
平行キー へいこうキー   then bình hành
平行ねじ へいこうねじ parallel thread ren song song
ベーンポンプ   vane pump Bơm cánh gạt
ケーシング(カムリング)に接しているベーン(羽根)をローター内にもち、ベーン間に吸い込んだ液体を吸込み側から吐出し側に押し出す形式のポンプ。
ヘリカル   helical Xoắn ốc, đường đinh ốc
ヘリカルギヤ   helical gear bánh răng xoắn
ベローズ   bellows bễ (lò rèn); hộp xếp/ống xếp/màng xếp; ống bễ/ống thổi; ống quạt (gió)
べん valve van
偏角 へんかく   lệch góc
偏心 へんしん eccentricity lệch tâm
ホイスト   hoist cần trục, ròng rọc
ボールねじ     ốc có bi ở đầu
ボール盤 ボールばん   máy khoan
保持機 ほじき   Lớp bảo vệ
ボス   boss mấu
ボルト   bolt bu lông; chốt
ポンプ   pump máy bơm
       
    ま行  
       
まがりばかさ歯車 まがりばかさはぐるま   Bánh răng nón xoáy
巻き付ける まきつける   vặn
マシニングセンタ   Machining center Máy trung tâm gia công
マニプレータ   manipulator Tay máy
丸ねじ まるねじ round thread,
knuckle thread
台形ねじの山の頂及び谷底に大きい丸みを付けたネジ
万力 まんりき vice ê tô. (Ph. étau), đồ gá để kẹp chặt và giữ chi tiết trong quá trình gia công hoặc lắp ráp. Ê gồm một thân và hai hàm kẹp (một cố định và một di động) để giữ và kẹp chi tiết gia công. Ê thực hiện lực kẹp bằng tay quay, vít - đai ốc, bằng bánh lệch tâm, bằng khí nén, bằng thuỷ lực. Ê được chia ra: Ê tay, Ê lắp trên bàn thợ nguội, Ê lắp trên bàn máy.
溝付き六角ナット みぞつきろっかくナット hexagon slotted nut; hexagon castle nut Đai ốc lục lăng xẻ rãnh
溝ほり みぞほり   xẻ rãnh
メートルねじ   metric thread ren hệ mét
雌螺子 めねじ internal thread ren trong (ren lỗ)
Ren của đai ốc ở mặt trong một mấu hay một ống.
モジュール   Module mô đun
モジュールゲージ     gá mô đun
基油 もとゆ base oil dầu gốc
       
    や行  
       
焼付き やきつき seizure sự chảy kim loại ở trục, sự kẹt (máy)
軸と軸受などのすべり面において、摩擦のため熱せられて、金属の一部が溶融し、相手の表面に粘着すること。転送面全体に及ぶ全面的な溶着現象。
やまば歯車 やまばはぐるま double helical gear bánh răng chữ V
油圧 ゆあつ Oil pressure áp suất dầu
有効径 ゆうこうけい effective diameter đường kính hữu hiệu
ユニファイ      
油膜 ゆまく oil film lớp dầu, màng dầu
呼び径 よびけい nominal diameter, nominal bore đường kính danh nghĩa
       
       
    ら行  
       
ラジアル軸受 ラジアルじくうけ   ổ bi hướng tâm
ラック   rack thanh răng
リップリング   Rippling
Sự gợn sóng大きなすべり荷重を受ける浸炭硬化歯面に、表面の塑性流動の結果生じたもの。表面にはすべり方向に直角な液紋状、あるいは魚のうろこ状の連続模様が現れる。表面の凹凸は殆どなく、程度はリッジングより軽いが、リッジングやスポーリングに進むこともある。
リフタ   lifter cần đẩy, máy nâng
レバー   lever cần gạt
連結棒 れんけつぼう Coupling Rods trục liên kết
レンチ   wrench chìa vặn đai ốc/cờ lê
ロープ   rope dây thừng/dây chão/cáp/buộc bằng dây thừng
ローラコンベア   Roller conveyer Băng tải con lăn
ローラーチェーン   Roller chain dây xích cuộn
六角穴付きボタンボルト ろっかくあなつきボタンボルト   Buloong lục lăng đầu tròn có lỗ
六角袋ナット ろっかくぶくろナット domed cap nut,
acorn nut
đai ốc mũ 6 cạnh
六角ボルト ろっかくボルト   Buloong lục lăng
六角レンチ ろっかくレンチ   Chìa vặn lục lăng
ローリング(塑性流れ)   rolling hiện tượng đầu răng bị biến dạng dập mạnh. 歯先が大きく押し出されたような変形を示す現象。歯先などに、ばりが生じる。
       
    わ行  
       
ワーク   work  
割ピン わりピン   chốt chẻ
       



...........。:・*°oღ♥ 北公爵霆鋒 ♥ღo°*・:。...........

▼▼▼▼▼▼▼▼▼▼▼▼▼▼▼▼
差し向かう心は清き水鏡  豊玉】
▲▲▲▲▲▲▲▲▲▲▲▲▲▲▲▲
Back to top Go down
http://dinhphong.forumn.org/
 

機械用語 - Thuật ngữ máy

View previous topic View next topic Back to top 
Page 1 of 1

Permissions in this forum:You cannot reply to topics in this forum
♪ Smile Always ♪ :: 資料館★Tư liệu quán :: 語学★Language learning-

Smile Always♪
http://meoau.ace.st
Copyright © 2009

Free forum | © phpBB | Free forum support | Contact | Report an abuse | Free forum